persian cat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống mèo Ba Tư: "persian cat" là một giống mèo lông dài, có nguồn gốc từ Ba Tư (nay là Iran), nổi tiếng với bộ lông dày, mượt, khuôn mặt tròn, mũi tẹt và tính cách điềm tĩnh, thân thiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The persian cat is known for its luxurious long coat. (Mèo Ba Tư nổi tiếng với bộ lông dài sang trọng.)
- She adopted a beautiful persian cat from the shelter. (Cô ấy đã nhận nuôi một chú mèo Ba Tư xinh đẹp từ trại cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "persian cat" trong ngữ cảnh lai tạo: dùng để chỉ giống mèo thuần chủng hoặc lai với các giống khác.
- The persian cat is often crossed with other breeds to create new varieties. (Mèo Ba Tư thường được lai với các giống khác để tạo ra các giống mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Persian (adj): thuộc về Ba Tư, liên quan đến Ba Tư.
- The Persian rug is a valuable antique. (Tấm thảm Ba Tư là một món đồ cổ có giá trị.)
- Long-haired cat (n): mèo lông dài (một nhóm giống mèo bao gồm cả mèo Ba Tư).
- Long-haired cats require regular grooming. (Mèo lông dài cần được chải chuốt thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Persian (n): mèo Ba Tư (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- My Persian loves to sleep on the couch. (Chú mèo Ba Tư của tôi thích ngủ trên ghế sofa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "persian cat".
Thành ngữ liên quan
- "As fluffy as a persian cat": mềm mại và xù lông như mèo Ba Tư (thành ngữ so sánh, thường dùng để miêu tả đồ vật hoặc thú cưng).
- Her new sweater is as fluffy as a persian cat. (Chiếc áo len mới của cô ấy mềm mại như lông mèo Ba Tư.)